-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6482:1999Stacte chớp sáng dùng cho bóng đèn huỳnh quang Glow-starters for fluorescent lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13965-1:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Hàn nhiệt nhôm |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13910-1:2024Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS – Phần 1: Yêu cầu đối với định nghĩa dữ liệu ITS Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 1: Requirements for ITS data definitions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 13985:2024Chuỗi hành trình gỗ và sản phẩm từ gỗ Chain of custody of wood and wood based products |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7913:2008Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều dicromat Practice for use of a dichromate dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 4382:1986Sơ đồ kiểm định các phương tiện đo. Nội dung và phương pháp trình bày Measuring equipments. Verification schedule. Scope and layout |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 8771:2011Tiêu chuẩn hướng dẫn đo liều trong nghiên cứu chiếu xạ thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp Standard guide for dosimetry in radiation research on food and agricultural products |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 8234:2009Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ gamma dùng để xử lý bằng bức xạ Practice for dosimetry in gamma irradiation facility for radiation processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 7914:2008Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt huỳnh quang (TLD) trong xử lý bằng bức xạ Practice for use of thermoluminescence dosimetry (TLD) systems for radiation processing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 850,000 đ |