-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5986:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 7 Water quality. Vocabulary. Part 7 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8939-4:2019Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Phân loại − Phần 4: Họ H (hệ thống thuỷ lực) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Classification – Part 4: Family H (hydraulic systems) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12567:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất ametryn Pesticides - Determination of ametryn content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7175:2011Chất lượng nước. Xác định nồng độ hoạt độ của các nuclit phóng xạ. Phương pháp phổ gamma độ phân giải cao, Water quality. Determination of the activity concentration of radionuclides. Method by high resolution gamma-ray spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||