• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11702:2016

Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại có profin lượn sóng.

Pipework – Corrugated metal hoses and hose assemblies

176,000 đ 176,000 đ Xóa
2

TCVN 9942:2013

Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng clorua. Phương pháp đo điện thế

Starches and derived products. Determination of chloride content. Potentiometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6627-15:2011

Máy điện quay. Phần 15: Mức chịu điện áp xung của cuộn dây stato định hình dùng cho máy điện quay xoay chiều.

Rotating electrical machines. Part 15: Impulse voltage withstand levels of form-wound stator coils for rotating a.c. machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6627-9:2011

Máy điện quay. Phần 9: Giới hạn mức ồn

Rotating electrical machines. Part 9: Noise limits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9941:2013

Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng phospho tổng số. Phương pháp quang phổ

Starches and derived products. Determination of total phosphorus content. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7175:2011

Chất lượng nước. Xác định nồng độ hoạt độ của các nuclit phóng xạ. Phương pháp phổ gamma độ phân giải cao,

Water quality. Determination of the activity concentration of radionuclides. Method by high resolution gamma-ray spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 676,000 đ