• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7835-F04:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F04: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng polyeste

Textiles. Tests for colour fastness. Part F04: Specification for polyester adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11424:2016

Tinh dầu cam ngọt [Citrus sinensis (L.) Osbeck], thu được bằng phương pháp chiết cơ học vỏ quả

Oil of sweet orange [Citrus sinensis (L.) Osbeck], obtained by physical extraction of the peel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7835-F07:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F07: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng axetat hai lần thế

Textiles. Tests for colour fastness. Part F07: Specification for secondary acetate adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11398:2016

Chất lượng đất – Phương pháp xác định khả năng giữ lân.

Soil quality – Method for phosphate retention determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11388-1:2016

Máy nông nghiệp tự hành – Đánh giá độ ổn định – Phần 1: Nguyên tắc.

Self– propelled agricultural machinery – Assessment of stability – Part 1: Principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11404:2016

Phân bón rắn – Xác định hàm lượng cacbonat bằng phương pháp thể tích.

Solid fertilizers – Determination of carbonate content by volumetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11433:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Không khí – Radon – 220: Phương pháp đo tích lũy để xác định nồng độ hoạt độ trung bình sử dụng các detector vết hạt nhân trạng thái rắn thụ động

Measurement of radioactivity in the environment – Air: Radon– 220: Integrated measurement methods for the determination of the average activity concentration using passive solid– state muclear track detectors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ