Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

15441

TCVN 3569:1993

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định khối lượng trong giao nhận bằng tàu biển

Petroleum and petroleum products. Mass determination in delivery by tanker

15442
15443

TCVN 384:1993

Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt. Trị số

Tolerances of forms and positions at the surfaces. Values

15444

TCVN 3841:1993

Xe đạp. ổ lái

Bicycles. Steering bushes

15445

TCVN 3845:1993

Xe đạp. Líp

Bicycles. Free wheels

15446

TCVN 3846:1993

Xe đạp. Bàn đạp

Bicycles. Pedals

15447

TCVN 3848:1993

Xe đạp. Vành

Bicycles. Wheel rims

15448

TCVN 4:1993

Ký hiệu bằng chữ của các đại lượng

Quantities and units. Letter symbols of quantities

15449

TCVN 4045:1993

Hạt tiêu. Phương pháp thử

Pepper. Test methods

15450

TCVN 4144:1993

Bếp dầu. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Oil stove. Specifications and test methods

15451

TCVN 4150:1993

Ferosilic. Phương pháp xác định silic

Ferrosilicon. Determination of silicon content

15452

TCVN 4193:1993

Cà phê nhân - Yêu cầu kỹ thuật

Green coffee - Specifications

15453

TCVN 4208:1993

Bơm cánh. Yêu cầu kỹ thuật

Vane pump. Technical requirements

15454

TCVN 43:1993

Dung sai và lắp ghép của các kích thước lớn hơn 3150 đến 10000mm

Tolerances and fits for sizes over 3150 to 10000 mm

15455

TCVN 4327:1993

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Animal feeding stuffs. Determination of ash content

15456

TCVN 4329:1993

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng xơ thô

Animal feeding stuffs. Determination of crude fibre content

15457

TCVN 4377:1993

Thịt lợn lạnh đông

Frozen pork for export

15458

TCVN 4472:1993

Acquy chì khởi động

Lead-acid starter batteries

15459

TCVN 4585:1993

Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc

Animal feeding stuffs. Groundnut cake

15460

TCVN 4759:1993

Sứ đỡ đường dây điện áp từ 1 đến 35 kV

Porcelain pin-type insulators for voltages of 1--35 kV

Tổng số trang: 977