• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7955:2008

Lắp đặt ván sàn. Quy phạm thi công và nghiệm thu

Wood flooring strips. Code of practice and acceptance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10504:2014

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo - Xác định đặc tính tạo mù của vật liệu trang trí nội thất ô tô

Rubber- or plastics-coated fabrics – Determination of fogging characteristics of trim materials in the interior of automobiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6369:1998

Cáp thép thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật

Steel wire ropes for general purposes. Technical requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13263-9:2020

Phân bón − Phần 9: Xác định độ pH

Fertilizers – Part 9: Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011

Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1-1:2015

Xây dựng tiêu chuẩn - Phần 1: Quy trình xây dựng tiêu chuẩn quốc gia

Development of standards - Part 1: Procedures for developing national standards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4759:1993

Sứ đỡ đường dây điện áp từ 1 đến 35 kV

Porcelain pin-type insulators for voltages of 1--35 kV

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ