-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4152:1985Ferosilic. Phương pháp xác định lưu huỳnh Ferrosilicon - Method for determination of sulphur |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3774:1983Trại giống lúa cấp 1. Yêu cầu thiết kế First grade rice seed farms. Design requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1719:1985Động cơ ô tô điezen. Bạc lót ổ trục khuỷu và ổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile diesel engines. Brass lead liners of neck of lever shafts and transmission bars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4130:1985Phụ tùng đường ống. Van côn bằng latông chì, ghép căng nối ren có Pqư = 0,6MPa Pipeline fittings. Brass cocks with femgle sereved ends for pressure Pa = 0,6MPa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4010:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Các máy Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Machines |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4133:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay bằng thép có Pqư = 4MPa Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa = 4MPa*400N/cm2) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2640:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số khúc xạ Vegetable oils. Determination of refraction index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1848:1976Dây thép kết cấu cacbon Wire from carbon constructional steel |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4193:1993Cà phê nhân - Yêu cầu kỹ thuật Green coffee - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||