• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4144:1993

Bếp dầu. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Oil stove. Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5085:1990

Chè. Xác định độ kiềm của tro tan trong nước

Tea. Determination of alkalinity of water-soluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5097:1990

Bít tất. Phương pháp xác định kích thước

Hosiery - Method for determination of dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4150:1993

Ferosilic. Phương pháp xác định silic

Ferrosilicon. Determination of silicon content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12410:2020

Phương pháp thử phơi nhiễm ngoài trời chất dẻo có khả năng phân hủy quang học

Standard Practice for Outdoor Exposure Testing of Photodegradable Plastics

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 4996-1:2008

Ngũ cốc - Xác định dung trọng, còn gọi là \"khối lượng trên 100 lít\" -Phần 1: Phương pháp chuẩn

Cereals - Determination of bulk density, called "mass per hectolitre" - Part 1: Reference method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 43:1993

Dung sai và lắp ghép của các kích thước lớn hơn 3150 đến 10000mm

Tolerances and fits for sizes over 3150 to 10000 mm

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ