• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8900-10:2012

Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 10: Định lượng thủy ngân bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử hóa hơi lạnh

Food additives. Determination of inorganic components. Part 10: Measurement of mercury by cold-vapour atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6901:2020

Phương tiện giao thông đường bộ – Tấm phản quang lắp trên phương tiện cơ giới và rơ moóc – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Retroreflecting devices for power-driven vehicles and trailers – Requirements and test methods in type approval

164,000 đ 164,000 đ Xóa
3

TCVN 13831:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ lặn với mục đích giải trí

Recreational diving services – Requirements for recreational diving providers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12668-3:2020

Pin sơ cấp – Phần 3: Pin dùng cho đồng hồ đeo tay

Primary batteries – Part 3: Watch batteries

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10760:2015

Kính phẳng tôi hóa. Phân loại và phương pháp thử. 9

Chemically strengthened glass. Classification and test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5784:1994

Vật liệu dệt. Sợi - Phương pháp tính toán kết quả thí nghiệm

Textile material - yarn - Method for calculation of test results

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7592:2006

Bóng đèn có sợi đốt bằng vonfram dùng trong gia đình và chiếu sáng thông dụng tương tự. Yêu cầu chung về tính năng

Tungsten filament lamps for domestic and similar general lighting purposes. Performance requirements

376,000 đ 376,000 đ Xóa
8

TCVN 3848:1993

Xe đạp. Vành

Bicycles. Wheel rims

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,090,000 đ