-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2704:1978Mỡ đặc. Phương pháp xác định kiềm tự do và axit hữu cơ tự do Greases - Method for the determination of free alkalic and free organic acids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11722-4:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 4: Máy mài thẳng. Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 4: Straight grinders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6017:1995Xi măng. Phương pháp thử. Xác định thời gian đông kết và độ ổn định Cements - Test methods - Determination of setting time and soundness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 205:1966Ren ống hình trụ - Kích thước cơ bản Pipe cylindical thread. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13446:2021Không khí vùng làm việc – Xác định liti hydroxit, natri hydroxit, kali hydroxit và canxi dihydroxit – Phương pháp đo cation tương ứng bằng sắc ký ion triệt tiêu nền Workplace air - Determination of lithi hydroxide, sodium hydroxide, potassium hydroxide and calcium dihydroxide — Method by measurement of corresponding cations by suppressed ion chromatography |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8695-3:2023Công nghệ thông tin – Quản lý dịch vụ – Phần 3: Hướng dẫn về xác định phạm vi và khả năng áp dụng của TCVN 8695–1 Information technology – Service management – Guidance on scope definition and applicability of ISO/IEC 20000–1 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4208:1993Bơm cánh. Yêu cầu kỹ thuật Vane pump. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||