-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12195-2-13:2020Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Polyscytalum pustulans (M.N Owen & Makef) M.B Ellis Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-13: Particular requirements for Polyscytalum pustulans (M.N. Owen & Makef M.B Ellis) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9762:2020Sơn và vecni – Xác định ảnh hưởng của nhiệt Paints and varnishes – Determination of the effect of heat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5298:1995Yêu cầu chung đối với việc sử dụng nước thải và cặn lắng của chúng dùng để tưới và làm phân bón General requirements for the use of waste waters and their sludges for watering and fertilising purposes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7828:2013Tủ lạnh, tủ kết đông lạnh. Hiệu suất năng lượng Refrigerator, refrigerator-freezer. Energy Efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10457:2014Da - Phép thử cơ lý - Xác định khả năng chống thấm nước của da quần áo Leather - Physical and mechanical tests - Determination of water repellency of garment leather |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3854:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng crom Ferrochrome. Determination of chrome content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1750:1975Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ ẩm Textile materials - Method for determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4150:1993Ferosilic. Phương pháp xác định silic Ferrosilicon. Determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||