• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5725:1993

Dầu thực vật. Phương pháp chuẩn bị mẫu

Vegetable oil. Preparation of test sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1279:1993

Cà phê nhân. Bao gói, ghi nhãn, bảo quản và vận chuyển

Green coffee. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12154:2018

Thông tin địa lý - Khung dữ liệu ảnh, ô lưới và phủ

Geographic information — Imagery, gridded and coverage data framework

208,000 đ 208,000 đ Xóa
4

TCVN 14581:2025

Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống

Halal food – Requirements for food catering service establishment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4327:1993

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Animal feeding stuffs. Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14476-3:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 3: Luồng thông tin trong quá trình lập kế hoạch sản xuất

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 3: Information flows in production planning processes

288,000 đ 288,000 đ Xóa
7

TCVN 14472-31:2025

Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 31: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S; 0,5 S; 1 và 2)

Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 31: Particular requirements for static meters for active energy (classes 0,2 S, 0,5 S, 1 and 2)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7722-2-13:2013

Đèn điện. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể. Đèn điện lắp chìm trong đất

Luminaires. Part 2-13: Particular requirements. Ground recessed luminaires

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7699-2-7:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-7: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ga và hướng dẫn: Gia tốc, trạng thái ổn định

Basic environmental testing procedures. Part 2-7: Tests. Test Ga and guidance: Acceleration, steady state

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5321:2007

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ giòn ở nhiệt độ thấp

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of low-temperature brittleness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 3846:1993

Xe đạp. Bàn đạp

Bicycles. Pedals

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5708:1993

Chỉ dẫn về các lớp phủ gia công nhiệt trên bản vẽ kỹ thuật

Indication of and heat treated coatings on technical drawings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5710:1993

Bảo vệ môi trường. Khí quyển. Thuật ngữ và định nghĩa nguồn gây ô nhiễm

Environment protection. Atmosphere. Terms and definitions of pollution sources

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 4329:1993

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng xơ thô

Animal feeding stuffs. Determination of crude fibre content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 5737:1993

Động cơ đốt trong. ống lót xilanh bằng thép. Yêu cầu kỹ thuật

Internal combustion engine. Cylinder liners. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 4144:1993

Bếp dầu. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Oil stove. Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,446,000 đ