-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12122:2017Than nâu và than non - Xác định khối lượng riêng tương đối thực và khối lượng riêng tương đối biểu kiến Brown coals and lignites - Determination of true relative density and apparent relative density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12124:2017Than đá - Xác định độ mài mòn Hard coal - Determination of abrasiveness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 384:1993Dung sai hình dạng và vị trí bề mặt. Trị số Tolerances of forms and positions at the surfaces. Values |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||