• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2016:1977

Bơm và động cơ thể tích. Thể tích làm việc

Positive displacement pumps and motors - Capacity per revolution

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5723:1993

Phương tiện đo điện dung. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of electric capacity. Verification schedules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7613-1:2016

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo dùng để cung cấp nhiên liệu khí – Polyetylen (PE) – Phần 1: Quy định chung.

Plastics piping systems for the supply of gaseous fuels – Polyethylene (PE) – Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5725:1993

Dầu thực vật. Phương pháp chuẩn bị mẫu

Vegetable oil. Preparation of test sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4327:1993

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng tro

Animal feeding stuffs. Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ