-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4193:1993Cà phê nhân - Yêu cầu kỹ thuật Green coffee - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3836:1993Xe đạp. Yên Bicycles. Saddles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4377:1993Thịt lợn lạnh đông Frozen pork for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||