-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3940:1984Kim loại - Phương pháp thử kéo ở nhiệt độ cao Metals - Method of tension test at hight temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5480:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với lưu hóa trong không khí nóng Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to vulcanization: Hot air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2729:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng crom (III) oxit Concentrate of chromium ore - Method for the determination of chromicoxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5585:1991Công tác lặn - Yêu cầu an toàn Diving work - Safety requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6284-2:1997Thép cốt bê tông dự ứng lực. Phần 2: Dây kéo nguội Steel for the prestressing of concrete. Part 2: Cold-drawn wire |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1594:1974Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron Rubber. Determination of abarasion (acron) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5594:1991Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và không kim loại vô cơ. Kiểm tra chất lượng dạng bên ngoài bằng mắt Protection against corrosion. Inorganic metallic and non-metallic coatings. Visual quality control |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1830:1976Ống kim loại - Phương pháp thử nén bẹp Metal tubes - Compression test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1714:1985Động cơ ô tô. Chốt pittong. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Piston pins. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4472:1993Acquy chì khởi động Lead-acid starter batteries |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||