• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1049:1971

Thủy tinh. Phân cấp về độ bền hóa học

Glass. Chemical resistance. Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4585:1993

Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc

Animal feeding stuffs. Groundnut cake

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9351:2012

Đất xây dựng - Phương pháp thí nghiệm hiện trường - Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT)

Soils. Field testing method - Standard penetration test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1818:2009

Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp phân tích hóa học

Steel and iron. Determination of copper content. Methods of chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1521:1974

Đồ hộp quả - chuối nước đường

Canned Fruits. Banana in syrup

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1071:1971

Bao bì bằng thuỷ tinh. Chai đựng rượu. Yêu cầu kỹ thuật

Glass packages. Bottles for alcohol. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4472:1993

Acquy chì khởi động

Lead-acid starter batteries

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ