-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5027:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ cadimi trên gang hoặc thép Metallic coatings. Electroplated coatings of cadmium on iron or steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9139:2012Công trình thủy lợi - Kết cấu bê tông, bê tông cốt thép vùng ven biển - Yêu cầu kỹ thuật Hydraulic structures - Concrete and reinforced concrete structures in coasteal areas - Technical specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7382:2004Chất lượng nước. Nước thải bệnh viện. Tiêu chuẩn thải Water quality. Hospital waste water. Discharged standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5026:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ kẽm trên gang hoặc thép Metallic coatings. Electroplated coatings of zinc on iron or steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5024:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ niken Metallic coatings. Electrodeposited coatings of nickel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5405:1991Bảo vệ ăn mòn. Kim loại, hợp kim, lớp phủ kim loại và phi kim loại vô cơ. Phương pháp thử nhanh trong sương mù của dung dịch trung tính natri clorua (phương pháp NSS) Corrosion protection. Metals, alloys, metallic and non-metallic inorganic coatings. Quick test method in salt-spray of neutral natrium chloride solution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4585:1993Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc Animal feeding stuffs. Groundnut cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4472:1993Acquy chì khởi động Lead-acid starter batteries |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||