Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.190 kết quả.

Searching result

1201

TCVN 5739:2023

Phòng cháy chữa cháy – Phương tiện chữa cháy – Thiết bị đầu nối

Firefighting and protection – Fire equipment – Connecting heads

1202

TCVN 5740:2023

Phương tiện phòng cháy chữa cháy – Vòi đẩy chữa cháy

Fire Protection – Fire Fighting Hoses

1203

TCVN 6307:2023

Thử nghiệm các hệ thống lạnh

Testing of refrigerating systems

1204

TCVN 6958:2023

Đường tinh luyện

Refined sugar

1205

TCVN 6960:2023

Đường và sản phẩm đường – Xác định đường khử trong sản phẩm có hàm lượng đường khử thấp – Phương pháp Knight và Allen EDTA (Phương pháp chuẩn)

Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in products with low reducing sugars – Knight and Allen EDTA method (Referrence method)

1206
1207

TCVN 7391-1:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 1: Đánh giá và thử nghiệm trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro

Biological evaluation of medical devices – Part 1: Evaluation and testing within a risk management process

1208

TCVN 7391-12:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 12: Chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn

Biological evaluation of medical devices – Part 12: Sample preparation and reference materials

1209

TCVN 7391-13:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 13: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân hủy từ trang thiết bị y tế polyme

Biological evaluation of medical devices – Part 13: Identification and quantification of degradation products from polymeric medical devices

1210

TCVN 7391-15:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 15: Nhận dạng và định lượng sản phẩm phân huỷ từ kim loại và hợp kim

Biological evaluation of medical devices – Part 15: Identification and quantification of degradation products from metals and alloys

1211

TCVN 7391-18:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 18: Đặc trưng hoá học của vật liệu trang thiết bị y tế trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro

Biological evaluation of medical devices – Part 18: Chemical characterization of medical device materials within a risk management process

1212

TCVN 7391-19:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 19: Đặc trưng hóa-lý, hình thái cấu trúc và hình thái bề mặt của vật liệu

Biological evaluation of medical devices – Part 19: Physico-chemical, morphological and topographical characterization of materials

1213

TCVN 7391-9:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 9: Khung nhận dạng và định lượng sản phẩm phân hủy tiềm ẩn

Biological evaluation of medical devices – Part 9: Framework for identification and quantification of potential degradation products

1214

TCVN 7447-7-722:2023

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp – Phần 7-722: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt – Nguồn cấp cho xe điện

Low voltage electrical installations – Part 7-722: Requirements for special installations or locations – Supplies for electric vehicles

1215

TCVN 7500:2023

Bitum – Phương pháp xác định độ hòa tan trong Trichloroethylene và N–propyl Bromide

Bitumen – Test method for Solubility in Trichloroethylene and N–Propyl Bromide

1216

TCVN 7552-1:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 1: Công-te-nơ thông dụng vận chuyển hàng thông thường

Series 1 freight containers – specification and testing – Part 1: General cargo containers for general purposes

1217

TCVN 7552-2:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 2: Công-te-nơ nhiệt

Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 2: Thermal containers

1218

TCVN 7552-3:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 3: Công-te-nơ thùng chứa dùng cho chất lỏng, chất khí và hàng rời khô được nén

Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 3: Tank containers for liquids, gases and pressurized dry bulk.

1219

TCVN 7552-5:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 5: Công-te-nơ sàn và công-te-nơ có đế dạng sàn

Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 5: Platform and platform-based containers

1220

TCVN 7553:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Phân loại, kích thước và khối lượng danh định

Series 1 freight containers – Classification, dimensions and ratings

Tổng số trang: 610