-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1655:1975Thép cán nóng. Thép chữ I. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steels. H steel sections. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7391-12:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 12: Chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn Biological evaluation of medical devices – Part 12: Sample preparation and reference materials |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||