-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4260:1986Công trình thể thao. Bể bơi. Tiêu chuẩn thiết kế Sport buildings. Swimming pools. Design standard |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4266:1986Quạt bàn. Cánh. Kích thước cơ bản Table fans. Blades. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4262:1986Quạt trần. Trục, khớp nối, ống treo. Kích thước cơ bản Ceiling fans. Shafts, muffs, suspension systems. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7391-12:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 12: Chuẩn bị mẫu và mẫu chuẩn Biological evaluation of medical devices – Part 12: Sample preparation and reference materials |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 572,000 đ | ||||