-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5482:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với lưu hóa bay hơi ngoài trời Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to vulcanization: Open steam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13923:2023Chất thải – Thu thập mẫu hiện trường các hợp chất hữu cơ từ các bề mặt bằng phương pháp lấy mẫu lau Standard practice for field collection of organic compounds from surfaces using wipe sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6048:1995Dầu cọ thực phẩm Edible palm oil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6307:2023Thử nghiệm các hệ thống lạnh Testing of refrigerating systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||