-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6592-1:2009Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 1: Quy tắc chung Low-voltage switchgear and controlgear. Part 1: General rules |
968,000 đ | 968,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9889-1:2013Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu vải địa kỹ thuật trong xây dựng nền đắp trên đất yếu Shunt power capacitors of the non-self-healing type for a.c. systems having a rated voltage up to and including 1 kV. Part 1: General. Performance, testing and rating. Safety requirements. Guide for installation and operation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1873:1986Cam qủa tươi xuất khẩu Fresh oranges for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14404:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không loại kerosin có chứa phụ gia – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước xách tay Standard test method for determination water separation characteristics of kerosine–type aviation turbine fuels containing additives by portable separometer |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13565:2022Ống vải địa kỹ thuật sử dụng cho kết cấu bảo vệ bờ trong công trình giao thông – Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu Geotextile tube used for coastal and riverine structures in transport – Specifications, construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10687-25-4:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 25-4: Truyền thông để giám sát và điều khiển nhà máy điện gió – Ánh xạ đến hồ sơ truyền thông Wind energy generation systems – Part 25-4: Communications for monitoring and control of wind power plants – Mapping to communication profile |
1,136,000 đ | 1,136,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10687-25-71:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 25-71: Truyền thông để giám sát và điều khiển nhà máy điện gió – Ngôn ngữ mô tả cấu hình Wind energy generation systems – Part 25-71: Communications for monitoring and control of wind power plants – Configuration description language |
412,000 đ | 412,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10687-5:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 5: Cánh tuabin gió Wind energy generation systems – Part 5: Wind turbine blades |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5740:2023Phòng cháy chữa cháy – Vòi đẩy chữa cháy Fire Protection – Fire Fighting Hoses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,542,000 đ | ||||