-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2859:1979Máy cưa đĩa xén cạnh để xén dọc gỗ xẻ - Thông số cơ bản Edge circular saws - Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7552-2:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 2: Công-te-nơ nhiệt Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 2: Thermal containers |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 262,000 đ | ||||