Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.170 kết quả.

Searching result

681

TCVN ISO 50005:2024

Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn

Energy management systems – Guidelines for a phased implementation

682

TCVN 14211:2024

Cấp dự báo cháy rừng – Phương pháp xác định

Forest fire forecast level – Method of determination

683

TCVN 14290-1:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 1: Trồng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 1: Forestation on land

684

TCVN 14290-2:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 2: Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 2: Assisted regeneration of forest on land

685

TCVN 14290-3:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 3: Làm giàu rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 3: Enrichment planting in natural forest on land

686

TCVN 14290-4:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 4: Nuôi dưỡng rừng trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 4: Forest maintenance on land

687

TCVN 14290-5:2024

Công trình lâm sinh – Khảo sát và thiết kế – Phần 5: Cải tạo rừng tự nhiên trên cạn

Silvicultural Project – Survey and design – Part 5: Forest reclamation on land

688

TCVN 14286-1:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 1: Tầng cây cao

Forest inventory method – Part 1: Upper tree layer

689

TCVN 14286-2:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 2: Tầng cây tái sinh

Forest inventory method – Part 2: Regenerated tree layer

690

TCVN 14286-3:2024

Phương pháp điều tra rừng – Phần 3: Lâm sản ngoài gỗ

Forest inventory method – Part 3: Non–timber forest product

691

TCVN 14287:2024

Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng

Method for determining forest biomass and carbon stock

692

TCVN 14247:2024

Rừng tự nhiên – Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiệm thu

Natural forest – Method for determining acceptance criteria

693

TCVN 14289:2024

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo

Forest tree cultivar – Acacia sapling

694

TCVN 14215:2024

Phân bón – Định lượng Saccharomyces sp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers — Enumeration of Saccharomyces sp. by colony count method

695

TCVN 14216:2024

Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method

696

TCVN 14262:2024

Phân bón – Định lượng Lactobacillus plantarum/Lactobacillus acidophilus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và real–time PCR

Fertilizer – Enumeration of Lactobacillus plantarum I Lactobacillus acidophilus – The plate count and real-time PCR method

697

TCVN 14241-1:2024

Giống chó nội – Phần 1: Chó Hmông cộc đuôi

Indigenous breeding dogs – Part 1: Dog of HMong with short tails

698

TCVN 14241-2:2024

Giống chó nội – Phần 2: Chó Sông Mã

Indigenous breeding dogs – Part 2: Song Ma dog

699

TCVN 9474:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric

Animal Feedstuffs – Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

700

TCVN 14243:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza

Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method

Tổng số trang: 609