Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.289 kết quả.

Searching result

681

TCVN 14216:2024

Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method

682

TCVN 14223-1:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển trong nhà máy

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 1: Storage, handling and transportation equipment inside the factory

683

TCVN 14223-2:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 2: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển ngoài nhà máy

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 2: Storage, handling and transportation equipment outside the factory

684

TCVN 14223-3:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 3: Máy cắt kính

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass — Safety requirements — Part 3: Cutting machines

685

TCVN 14223-4:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 4: Bàn lật kính

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 4: Tilting tables

686

TCVN 14230:2024

Dịch vụ du lịch thân thiện với người Hồi giáo – Các yêu cầu

Muslim friendly hospitality services - Requirements

687

TCVN 14231:2024

Rau muối chua – Các yêu cầu và phương pháp thử

Pao cai (salted fermented vegetables) – Specification and test methods

688

TCVN 14232:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với sản phẩm rau quả đóng hộp

Code of hygienic practice for canned fruit and vegetable products

689

TCVN 14233:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với quả khô

Code of hygienic practice for dried fruits

690

TCVN 14234:2024

Quả khô – Xác định độ ẩm – Phương pháp sấy chân không

Dried fruits – Determination of moisture content – Vacuum oven method

691

TCVN 14235:2024

Thực phẩm – Xác định gluten thủy phân từng phần trong sản phẩm lên men có nguồn gốc từ ngũ cốc và đậu đỗ – Phương pháp ELISA cạnh tranh R5

Foodstuffs – Determination of partially hydrolyzed gluten in fermented cereal–based and pulse–based products – R5 Competitive ELISA method

692

TCVN 14236:2024

Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm nhiễm asen trong gạo

Code of practice for the prevention and reduction of arsenic contamination in rice

693

TCVN 14237-1:2024

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định độ ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn

Cereals and cereal products – Determination of moisture content – Part 1: Reference method

694

TCVN 14238:2024

Gạo – Đánh giá thời gian hồ hóa của hạt gạo trong khi nấu

Rice – Evaluation of gelatinization time of kernels during cooking

695

TCVN 14240-1:2024

Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 1: Tổng quan các lựa chọn

Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 1: Overview of options

696

TCVN 14240-2:2024

Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 14240-1 (ISO 52018-1)

Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 2 : Explanation and justification of TCVN 14240-1 (ISO 52018-1)

697

TCVN 14241-1:2024

Giống chó nội – Phần 1: Chó Hmông cộc đuôi

Indigenous breeding dogs – Part 1: Dog of HMong with short tails

698

TCVN 14241-2:2024

Giống chó nội – Phần 2: Chó Sông Mã

Indigenous breeding dogs – Part 2: Song Ma dog

699

TCVN 14243:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza

Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method

700

TCVN 14244:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ nitrat và nitơ nitrit – Phương pháp đo màu

Animal feeding stuffs – Determination of nitrogen (nitrate and nitrite content by colorimetric method

Tổng số trang: 615