-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5474:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N02: Độ bền màu với tẩy trắng: Peroxit Textiles. Tests for colour fastness. Part N02: Colour fastness to bleaching: Peroxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13978:2024Vật liệu làm phẳng sàn – Tính chất và yêu cầu kỹ thuật Screed material – Properties and requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9994:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi Code of hygienic practice for fresh fruits and vegetables |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14132:2024Vật liệu chịu lửa không định hình – Phương pháp xác định khả năng nổ tróc khi gia nhiệt Monolithic refractory products – Determination of resistance to explosive spalling |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14231:2024Rau muối chua – Các yêu cầu và phương pháp thử Pao cai (salted fermented vegetables) – Specification and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 368,000 đ | ||||