-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-14:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-14: Particular requirements for kitchen machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5148:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng streptomyxin Meat and meat products. Determination of streptomycin residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4537:1988Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với giặt xà phòng Textiles. Determination of colour fastness to washing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5222:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ không đổi của khoảng cách giữa quỹ đạo dời chỗ của bộ phận làm việc của máy và bề mặt thực: Machine tools. Determination of distance constancy between displacement trajectory of operating device and real surface. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7144-3:2007Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 3: Các phép đo thử Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 3: Test measurements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14233:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với quả khô Code of hygienic practice for dried fruits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||