-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10094:2013Bột giấy, giấy và các tông. Xác định hàm lượng Diisopropyl - Naphtalen (DIPN) bằng phương pháp chiết với dung môi Pulp, paper and board. Determination of the diisopropylnaphthalene (DIPN) content by solvent extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9611:2013Hạt có dầu. Xác định hàm lượng dầu. Phương pháp đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân độ phân giải thấp sử dụng sóng liên tục (Phương pháp nhanh) Oilseeds. Determination of oil content. Method using continuous-wave low-resolution nuclear magnetic resonance spectrometry (Rapid method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2228:1977Ống cao su dẫn khí axetylen Rubber hoses for the supply of axetylen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10058:2013Da. Phép thử độ bền màu. Độ bền màu với thôi nhiễm trong Poly (Vinyl Clorua) hóa dẻo Leather. Tests for colour fastness. Colour fastness to migration into plasticized poly(vinyl chloride) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14333-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 2: Yêu cầu về giao thức mạng và ứng dụng Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 2: Network and application protocol requirements |
1,356,000 đ | 1,356,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2130:1977Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định đặc tính hoá chất còn lại Cotton fabrics and products. Determination of characteristics of residual chemical substances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11502:2016Phương tiện giao thông đường bộ – Vòng bít đàn hồi cho xy lanh phanh đĩa thủy lực sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ (nhiệt độ làm việc lớn nhất 120 °C) Road vehicles – Elastomeric seals for hydraulic disc brake cylinders using a non– petroleum base hydraulic brake fluid (Service temperature 120 degrees C max.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14235:2024Thực phẩm – Xác định gluten thủy phân từng phần trong sản phẩm lên men có nguồn gốc từ ngũ cốc và đậu đỗ – Phương pháp ELISA cạnh tranh R5 Foodstuffs – Determination of partially hydrolyzed gluten in fermented cereal–based and pulse–based products – R5 Competitive ELISA method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,906,000 đ | ||||