-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14281-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 2: Yêu cầu đối với lập, thi công đề án 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 2: Requirements for project planning and construction |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14352:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp chiết dung môi kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14353:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F– AAS) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9167:2025Đất mặn – Quy trình rửa mặn Saline soils – Saline leaching process |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14283:2025Bảo vệ thực vật – Phương pháp điều tra thiên địch trên cây trồng Plant protection – Surveillance method of Natural enemies of Plant Pests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14251:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||