-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11152:2015Nhiên liệu khoáng rắn. Than đá. Xác định hàm lượng ẩm trong mẫu thử phân tích chung bằng cách làm khô trong nitơ. 9 Solid mineral fuels -- Hard coal -- Determination of moisture in the general analysis test sample by drying in nitrogen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11234-1:2015Thép thanh và thép hình giới hạn chảy cao. Phần 1: Yêu cầu chung khi cung cấp. 14 High yield strength steel bars and sections -- Part 1: General delivery requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11234-2:2015Thép thanh và thép hình giới hạn chảy cao. Phần 2: Điều kiện cung cấp đối với thép thường hóa, thép cán thường hóa và thép cán. 8 High yield strength steel bars and sections -- Part 2: Delivery conditions for normalized, normalized rolled and as-rolled steels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8572:2010Lớp phủ kim loại. Lớp crôm mạ điện dùng trong cơ khí. Metallic coatings. Electrodeposited coatings of chromium for engineering purposes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14281-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 2: Yêu cầu đối với lập, thi công đề án 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 2: Requirements for project planning and construction |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14251:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||