-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4933:2007Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phòng cháy chữa cháy Reciprocating internal combustion engines. Fire protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-48:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-48: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-48: Particular requirements for commercial electric grillers and toasters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14131-2:2024Sản phẩm chịu lửa – Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan của gạch chịu lửa – Phần 2: Các khuyết tật góc, cạnh và khuyết tật trên bề mặt khác Refractory products–Measurement of dimensions and external defects of refractory bricks– Part 2: Corner and edge defects and other surface imperfections |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4864:2007Chất dẻo/cao su. Polime phân tán và các loại latex cao su (thiên nhiên và tổng hợp). Xác định sức căng bề mặt bằng phương pháp vòng đo Plastics/rubber. Polymer dispersions and rubber latices (natural and synthetic). Determination of surface tension by the ring method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14240-2:2024Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 2 : Explanation and justification of TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 496,000 đ | ||||