-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10252-6:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 6: Mô hình đánh giá quá trình vòng đời hệ thống mẫu Information technology. Process assessment. Part 6: An exemplar system life cycle process assessment model |
444,000 đ | 444,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12995:2020Đậu bắp quả tươi Okra |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12993:2020Đậu cove quả tươi French bean |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11240:2016Hố ga hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete manholes for ditches |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14418:2025Quy trình vận hành trong giết mổ lợn Operating procedures of pig slaughtering |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14296-3-1:2025Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 3-1: Phích nối dùng cho xe điện, ổ nối vào xe điện và cụm cáp dùng cho sạc điện DC được thiết kế để sử dụng với hệ thống quản lý nhiệt Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 3: Dimensional compatibility requirements for DC and AC/DC pin and contact-tube vehicle couplers |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9433:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp ảnh điện Investigation, evaluation and exploration of minerals. Electrical imaging method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2526:1978Thân hẹp-bé (HB) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản Pillow blocks of HB Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4679:1989Máy nâng hạ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Lifting cranes. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13306:2021Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm - Phát hiện Cyclospora spp, và Cryptosporidium spp. - Phân lập và xác định bằng phân tích trên kính hiển vi và phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Microbiology of food chain - Detection of cyclospora spp -And cryptosporidium spp -- Isolation and identification by polymerase chain reation (PCR) and microscopic analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10541:2014Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn triển khai hệ thống quản lý an toàn thông tin lnformation technology - Security techniques - lnformation security management system implementation guidance |
348,000 đ | 348,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9887:2013Thực phẩm. Xác định dư lượng etyl carbamat. Phương pháp sắc ký khí-phổ khối lượng Foodstuffs. Determination ethyl carbamate. Gas chromatography-mass spectrometry method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7474:2005Liên kết hàn hồ quang nhôm và các hợp kim nhôm. Chỉ dẫn mức chất lượng cho khuyết tật Arc- welded joints in aluminium and its weldable alloys. Guidance on quality levels for imperfections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7614-4:2007Hệ thống poly(vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 4: Quy phạm thực hành đối với thiết kế, vận hành và lắp đặt Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 4: Code of practice for design, handling and installation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12466-5:2022Vịt giống hướng thịt – Phần 5: Vịt Hòa Lan Meat breeding duck – Part 5: Hoa Lan duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 6111:1996Chụp ảnh bức xạ các vật liệu kim loại bằng tia X và tia gamma. Các quy tắc cơ bản Non-destructive testing radiographic examination of metallic materials by X and gamma rays. Basic rules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 12469-10:2022Gà giống nội - Phần 10: Gà chọi Indegious breeding chicken – Part 10: Choi chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 12194-2-8:2021Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Rhadinaphelenchus cocophilus (Cobb) Goodey Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-8: Particular requirements for Rhadinaphelenchus cocophilus (Cobb) Goodey |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 14240-2:2024Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 2 : Explanation and justification of TCVN 14240-1 (ISO 52018-1) |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,806,000 đ | ||||