Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.267 kết quả.

Searching result

2341
2342

TCVN 4509:2020

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo − Xác định các tính chất ứng suất-giãn dài khi kéo

Rubber, vulcanized or thermoplastic − Determination of tensile stress-strain properties

2343

TCVN 4826-2:2020

Nhiên liệu khoáng rắn – Từ vựng – Phần 2: Thuật ngữ liên quan tới lấy mẫu, thử nghiệm và phân tích

Solid mineral fuels – Vocabulary – Part 1: Terms relating to sampling, testing and ayalysis

2344

TCVN 5363:2020

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo − Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ

Rubber, vulcanized or thermoplastic − Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device

2345

TCVN 5670:2020

Sơn và vecni - Tấm chuẩn để thử

Paints and varnishes - Standard panels for testing

2346
2347

TCVN 6068:2020

Xi măng poóc lăng - Phương pháp xác định độ nở sulfat tiềm tàng

Portland cements - Test method for potential expansion of portland cement mortars exposed to sulfate

2348

TCVN 6086:2020

Cao su thiên nhiên thô và cao su tổng hợp thô − Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Rubber, raw natural and raw synthetic − Sampling and further preparative procedures

2349

TCVN 6102:2020

Phòng cháy chữa cháy - Chất chữa cháy - Bột

Fire protection - Fire extinguishing media - Powder

2350

TCVN 6125:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng tạp chất không tan

Animal and vegetable fats and oils – Determination of insoluble impurities content

2351

TCVN 6141:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống

Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table

2352

TCVN 6150-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Nominal outside diameters and nominal pressures – Part 1: Metric series

2353

TCVN 6187-2:2020

Chất lượng nước – Phương pháp định lượng vi khuẩn Escherichia coli và coliform – Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất

Water quality – Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria – Part 2: Most probable number method

2354

TCVN 6238-4A:2020

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình

Safety of toys – Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use

2355

TCVN 6238-8:2020

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 8: Hướng dẫn xác định tuổi sử dụng

Safety of toys - Part 8: Age determination guidelines

2356

TCVN 6260:2020

Xi măng poóc lăng hỗn hợp

Blended portland cements

2357

TCVN 6312:2020

Dầu ôliu và dầu bã ôliu

Olive oils and olive pomace oils

2358

TCVN 6392:2020

Cá xay chế biến hình que, cá miếng và cá philê tẩm bột xù hoặc bột nhão đông lạnh nhanh

Quick frozen fish sticks (fish fingers), fish portions and fish fillets - breaded or in batter

2359

TCVN 6396-21:2020

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 21: Thang máy mới chở người, thang máy mới chở người và hàng trong các tòa nhà đang sử dụng

Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 21: New passenger and goods passenger lifts in existing building

2360

TCVN 6396-22:2020

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 22: Thang máy điện với đường chạy nghiêng

Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 22: Electric lifts with inclined path

Tổng số trang: 614