-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8099-2:2009Sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 2: Phương pháp phân hủy kín (Phương pháp macro) Milk. Determination of nitrogen content. Part 2: Block-digestion method (Macro method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13319:2021Thiết bị thể dục dụng cụ – Bục nhảy chống – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Vaulting boxes – Requirements and test methods incuding safety |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6446:1998Phương tiện giao thông đường bộ. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Road vehicles. Engine test code. Net power |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13546:2022Thiết bị sân thể thao – Thiết bị quần vợt – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử Playing field equipment – Tennis equipment – Functional and safety requirements, test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6576:2020Máy điều hòa không khí và bơm nhiệt không ống gió – Thử và xác định thông số tính năng Non-ducted air conditioners and heat pumps – Testing and rating for performance |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 852,000 đ | ||||