-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4585:2007Thức ăn chăn nuôi. Khô dầu lạc Animal feeding stuffs. Groundnut cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7445-2:2004Xi măng giếng khoan chủng loại G - Phần 2: Phương pháp thử Oil well cement class G - Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10539:2014Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Các quá trình vòng đời phần mềm Systems and software engineering – Software life cycle processes |
552,000 đ | 552,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9074:2011Quạt công nghiệp. Thử đặc tính của quạt phụt. Industrial fans. Performance testing of jet fans |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7043:2013Rượu trắng White spirit |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6396-31:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chuyên dùng chở hàng – Phần 31: Thang máy chở hàng có thể tiếp cận Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of goods only – Part 31: Accessible goods only lifts |
672,000 đ | 672,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,624,000 đ | ||||