-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13634:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Giới hạn vi sinh vật Cosmetics – Microbiology – Microbiological limits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4512:1988Quy phạm vận chuyển hàng nguy hiểm bằng đường biển Codes of transportation for shipment of dangerous goods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13637:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn chung về kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật Cosmetics – Microbiology – General instructions for microbiological examination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6396-22:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 22: Thang máy điện với đường chạy nghiêng Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 22: Electric lifts with inclined path |
940,000 đ | 940,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13641:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn đánh giá rủi ro và nhận diện các sản phẩm có rủi ro thấp về mặt vi sinh Cosmetics – Microbiology – Guidelines for the risk assessment and identification of microbiologically low-risk products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6397-1:2020Yêu cầu an toàn cho thang cuốn và băng tải chở người – Phần 1: Cấu tạo và lắp đặt Safety of escalators and moving walks – Part 1: Construction and installation |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6749-13:2020Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 13: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi dòng điện một chiều lá kim loại mỏng điện môi màng mỏng polypropylene Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 13: Sectional specification – Fixed polyethylene-terephthalate film dieclectric metal foil d.c. capacitors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6396-43:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy đặc biệt chở người và hàng – Phần 43: Thang máy cho cần trục Safety rules for the construction and installation of lifts – Special lifts for the transport of persons and goods – Part 43: Lifts for cranes |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,172,000 đ | ||||