-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1756:1975Thuốc nhuộm trên vải sợi - Phương pháp xác định độ bền màu |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2377:1978Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ bao hợp Raw silk. Method for determination of coherence |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6141:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||