-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2694:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ ăn mòn mảnh đồng Petroleum products. Corrosiveness to copper. Copper strip test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11027:2015Chất dẻo. Đúc ép mẫu thử vật liệu nhiệt rắn. 18 Plastics -- Compression moulding of test specimens of thermosetting materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6238-1:2017An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 1: Các yêu cầu an toàn liên quan đến tính chất cơ lý Safety of toys - Part 1: Safety aspects related to mechanical and physical properties |
608,000 đ | 608,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6238-3:2011An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 3: Giới hạn mức thôi nhiễm của một số nguyên tố độc hại Safety of toys. Part 3: Migration of certain elements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 12660:2019Tro xỉ nhiệt điện đốt than làm nền đường ô tô - Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu Coal ash of thermal power plant in construction of highway embankments - Technical, construction and accetptance requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5689:2002Nhiên liệu Điêzen (DO) - Yêu cầu Kỹ thuật Diesel fuel oils (DO) - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6238-8:2020An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 8: Hướng dẫn xác định tuổi sử dụng Safety of toys - Part 8: Age determination guidelines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,308,000 đ |