-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9372:2012Tàu thủy lưu trú du lịch. Xếp hạng Cruise ship. Classification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6687:2013Thực phẩm từ sữa dành cho trẻ sơ sinh. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn) Milk-based infant foods. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5302:2009Chất lượng đất. Yêu cầu chung đối với việc phục hồi đất Soil quality. General requirements for soil reclamation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6396-21:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 21: Thang máy mới chở người, thang máy mới chở người và hàng trong các tòa nhà đang sử dụng Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 21: New passenger and goods passenger lifts in existing building |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||