-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11317:2016Xác định khả năng phân hủy của vật liệu nhựa phơi nhiễm và thử nghiệm trong môi trường thông qua sự kết hợp của quá trình oxy hóa và phân hủy sinh học. Standard Guide for Exposing and Testing Plastics that Degrade in the Environment by a Combination of Oxidation and Biodegradation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4373:1986Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị dung dịch chỉ thị |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13321-1:2021Thảm thể thao – Phần 1: Yêu cầu an toàn đối với thảm thể dục dụng cụ Sports mats - Part 1: Gymnastic mats, safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5208-2:2013Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Requirements for mechanisms. Part 2: Mobile cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5977:1995Sự phát thải của nguồn tĩnh. Xác định nồng độ và lưu lượng bụi trong các ống dẫn khí. Phương pháp khối lượng thủ công Stationary source emission - Determination of concentration and flow rate of dust in gas carrying ducts - Manual weighing method |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5670:2020Sơn và vecni - Tấm chuẩn để thử Paints and varnishes - Standard panels for testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 676,000 đ | ||||