Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.226 kết quả.
Searching result
| 1221 |
TCVN 13788:2023Thiết kế có ý thức về môi trường – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Environmentally conscious design – Principles, requirements and guidance |
| 1222 |
TCVN 13789:2023Công bố vật liệu dùng cho sản phẩm của ngành kỹ thuật điện Material declaration for products of and for the electrotechnical industry |
| 1223 |
TCVN 13790:2023Hướng dẫn đánh giá sản phẩm liên quan đến các chất hạn chế sử dụng trong các sản phẩm điện và điện tử Guidance for evaluation of products with respect to substance–use restrictions in electrical and electronic products |
| 1224 |
TCVN 13791:2023Hài hòa các tiêu chí về tính năng môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử – Nghiên cứu tính khả thi Harmonization of environmental performance criteria for electrical and electronic products – Feasibility study |
| 1225 |
TCVN 13792:2023Chất thải rắn – Phương pháp đo công suất của đơn vị hoạt động thu hồi tài nguyên Standard test method for measuring the throughput of resource-recovery unit operations |
| 1226 |
TCVN 13793:2023Chất thải rắn – Phương pháp xác định tỉ trọng đống của các phân đoạn chất thải rắn Standard test method for determining the bulk density of solid waste fractions |
| 1227 |
TCVN 13794:2023Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường bằng mành thép dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies − Wire-braid-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification |
| 1228 |
TCVN 13795:2023Ống và hệ ống cao su dùng để hút và xả dầu – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hose and hose assemblies for oil suction and discharge service —Specification |
| 1229 |
TCVN 13796:2023Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường sợi dệt dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies − Textile-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification |
| 1230 |
TCVN 13797:2023Ống và hệ ống cao su dùng cho hơi nước bão hòa – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies for saturated steam − Specification |
| 1231 |
TCVN 13798:2023Ống và hệ ống đầu vào bằng cao su và chất dẻo dùng cho máy giặt và máy rửa bát – Yêu cầu kỹ thuật Rubber and plastics inlet hoses and hose assemblies for washing machines and dishwashers − Specification |
| 1232 |
TCVN 13799:2023Ống và hệ ống cao su dùng cho khí dầu mỏ hóa lỏng trong phương tiện cơ giới – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies for liquefied petroleum gas in motor vehicles − Specification |
| 1233 |
TCVN 13800:2023Ống và hệ ống cao su dùng cho hệ thống trợ lực lái của ô tô – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies for automobile power-steering systems − Specification |
| 1234 |
TCVN 13802:2023Sữa, sản phẩm sữa, thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định thành phần axit béo – Phương pháp sắc ký khí mao quản Milk, milk products, infant formula and adult nutritionals – Determination of fatty acids composition – Capillary gas chromatographic method |
| 1235 |
TCVN 13803:2023Sữa và sản phẩm từ sữa – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký trao đổi anion hiệu năng cao với detector đo xung ampe (HPAEC–PAD) Milk and milk products – Determination of the sugar contents – High performance anion exchange chromatography with pulsed amperometric detection method (HPAEC–PAD) |
| 1236 |
TCVN 13804:2023Sữa, sản phẩm sữa và sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh – Xác định melamin và axit cyanuric bằng sắc ký lỏng– hai lần khối phổ (LC–MS/MS) Milk, milk products and infant formula – Determination of melamine and cyanuric acid by liquid chromatography and tandem mass spectrometry (LC–MS/MS) |
| 1237 |
TCVN 13805:2023Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sữa và sản phẩm sữa Traceability – Requirements for supply chain of milk and milk products |
| 1238 |
TCVN 13806:2023Công trình thủy lợi – Gia cố bảo vệ mái dốc bằng thảm thực vật Hydraulic structures – Reinforce and protect slopes with vegetation |
| 1239 |
TCVN 13807:2023Công trình thủy lợi – Đường ống dẫn nước bằng thép – Thiết kế, chế tạo, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures – Steel pipelines – Technical requirements for design, manufacture, construction and acceptance |
| 1240 |
TCVN 13808:2023Công trình thủy lợi – Thiết kế neo trong nền đất, đá Hydraulic structures – Technical requirements for design of ground anchors |
