-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7734:2007Chất lượng không khí. Tiêu chuẩn khí thải công nghiệp sản xuất phân bón hoá học Air quality. Emission standards for chemical fertilizer manufacturing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6188-2-6:2016Phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự –Phần 2 – 6: Yêu cầu cụ thể đối với ổ cắm có công tắc có khóa liên động dùng trong hệ thống lắp đặt điện cố định Plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 2– 6: Particular requirements for switched socket– outlets with interlock for fixed electrical installations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1627:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Dụng cụ điện thanh Graphical symbols to be used electrical schemes. Electrical acoustic devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13800:2023Ống và hệ ống cao su dùng cho hệ thống trợ lực lái của ô tô – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hoses and hose assemblies for automobile power-steering systems − Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||