• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13268-7:2023

Bảo vệ thực vật − Phương pháp điều tra sinh vật gây hại − Phần 7: Nhóm cây lâm nghiệp

Plant protection − Pest surveillance method – Part 7: Forest trees

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13892-2:2023

Phương tiện giao thông đường sắt – Phương pháp đo và sai số kích thước toa xe hàng – Phần 2: Toa xe hàng có giá chuyển hướng

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11953-12:2018

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 12: Xác định công thở trung bình theo thể tích và áp suất hô hấp đỉnh

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 12: Determination of volume-averaged work of breathing and peak respiratory pressures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6854:2001

An toàn bức xạ. Tẩy xạ cho các bề mặt bị nhiễm xạ. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá tính dễ tẩy xạ

Decontamination of radioactively contaminated surfaces. Method for testing and assessing the ease of decontamination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13785-1:2023

Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 1: Yêu cầu chung

Transport packaging – Temperature-controlled transport packages for parcel shipping – Part 1: General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13784-2:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 2: Hệ thống xếp chồng thành cột (CSS)

Transport packaging – Small load container systems – Part 2: Column Stackable System (CSS)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ