-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5234:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với nước có chứa clo (nước bể bơi) Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to chlorinated water (swimming-pool water) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5243:1990Quần áo bảo hộ lao động chống nóng và lửa. Kiến nghị chung cho người sử dụng và chịu trách nhiệm , sử dụng Clothing for protection against heat and fire. General recommendations for users and for those in charge of such users |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13875:2023Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli và coliform bằng phương pháp sử dụng đĩa Compact Dry EC Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of Escherichia coli and coliforms by the method using Compact Dry EC |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13880:2023Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật – Khảo sát, đánh giá hiện trạng Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments – Survey and evaluation of status of monuments |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13871:2023Công nghệ nano – Hạt nano dạng bột – Đặc tính và phép đo Nano technology – Nanoparticles in powder form – Characteristics and measurements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13872:2023Công nghệ nano – Phép đo phân bố cỡ và hình dạng hạt bằng phương pháp hiển vi điện tử quét Nanotechnologies – Measurements of particle size and shape distributions by scanning electron microscopy |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5246:1990Sản phẩm rau và quả chế biến. Phương pháp chuẩn độ và so màu xác định hàm lượng axit oxalic (Vitamin C) Fruits, vegetables and derived products. Determination of ascorbic acid (Vitamin C) content by titrimetic and photometric methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13873:2023Công nghệ nano – Huyền phù ống nano cacbon – Yêu cầu về đặc tính và phương pháp đo Nanotechnologies – Carbon nanotube suspensions – Specification of characteristics and measurement methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13784-3:2023Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 3: Hệ thống xếp chồng có liên kết (BSS) Transport packaging – Small load container systems – Part 3: Bond Stackable System (BSS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,210,000 đ | ||||