-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10869:2015Vít đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp A và cấp B. 16 Hexagon head screws -- Product grades A and B |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4857:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm Natural rubber latex concentrate. Determination of alkalinity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13787:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt – Cơ sở lý luận cho thiết kế và các tiêu chí thử nghiệm kết cấu Series 1 freight containers – Rationale for design and structural test criteria |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||