-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2549:1978Nồi hơi và nồi chưng nước. Ký hiệu tượng trưng cho các cơ cấu điều khiển Steam and hot water boilers. Symbols of control devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2568:1978Máy kéo. Trục then hoa. Yêu cầu kỹ thuật Tractors. Spline shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1815:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng photpho Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2152:1977Bộ lọc của hệ thuỷ lực và bôi trơn. Yêu cầu kỹ thuật chung Filters for hydraulic and lubricating systems. General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2153:1977Acquy thuỷ lực. Yêu cầu kỹ thuật chung Hydraulic accumulators. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2155:1977Nhíp máy kéo. Yêu cầu kỹ thuật Tractor springs. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2163:1977Cạp bánh lốp C-8. Lưỡi cắt C-8 tyred scrapers. Blades |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2165:1977Bánh răng trụ của bộ truyền Nôvikốp - Môđun Novikov spur gears - Modules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2164:1977Máy xọc. Kích thước cơ bản Slotters. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2150:1977Thùng chứa dùng cho hệ thuỷ lực và bôi trơn. Yêu cầu kỹ thuật chung Reservoirs for hydraulic and lubricating systems. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 2157:1977Bánh răng truyền lực của máy kéo. Yêu cầu kỹ thuật Tractor power gears. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2158:1977Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. Bánh răng. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine diesels. Gears. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2154:1977Truyền dẫn thuỷ lực. Phương pháp đo Hydraulic drives. Methods of measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1820:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng lưu huỳnh Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 2160:1977Động cơ điezen và động cơ ga. Máng đệm cổ trục khuỷu và cổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Main bearing and crank pin bearing bushings specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 13795:2023Ống và hệ ống cao su dùng để hút và xả dầu – Yêu cầu kỹ thuật Rubber hose and hose assemblies for oil suction and discharge service —Specification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||