-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10813:2015Chất hoạt động bề mặt. Xác định sức căng bề mặt. Phương pháp kéo màng chất lỏng. 19 Surface active agents -- Determination of surface tension by drawing up liquid films |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2091:2015Sơn, vecni và mực in - Xác định độ mịn Paints, varnishes and printing inks - Determination of fineness of grind |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13802:2023Sữa, sản phẩm sữa, thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn dinh dưỡng dành cho người lớn – Xác định thành phần axit béo – Phương pháp sắc ký khí mao quản Milk, milk products, infant formula and adult nutritionals – Determination of fatty acids composition – Capillary gas chromatographic method |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 370,000 đ | ||||