Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.171 kết quả.

Searching result

1121

TCVN 9966:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Yêu cầu đối với bình chiết chất béo kiểu Mojonnier

Milk and milk products. Specification of Mojonnier-type fat extraction flasks

1122

TCVN 9967:2013

Chất béo sữa. Xác định trị số Peroxit

Milk fat. Determination of peroxide value

1123

TCVN 9968:2013

Chất béo sữa. Chuẩn bị Metyl este của axit béo

Milk fat. Preparation of fatty acid methyl esters

1124

TCVN 9969:2013

Chất béo sữa. Xác định thành phần của axit béo bằng sắc ký khí lỏng

Milk fat. Determination of the fatty acid composition by gas-liquid chromatography

1125

TCVN 9970:2013

Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần sterol bằng sắc ký khí lỏng ( phương pháp chuẩn)

Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Reference method)

1126

TCVN 9971:2013

Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần Sterol bằng sắc ký khí lỏng (phương pháp thông dụng)

Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Routine method)

1127

TCVN 9972:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định độ tinh khiết của chất béo sữa bằng phân tích sắc ký khí triglycerid (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Determination of milk fat purity by gas chromatographic analysis of triglycerides (Reference method)

1128

TCVN 9973:2013

Vật liệu chèn khe và vết nứt cho mặt đường bê tông xi măng và bê tông nhựa - Phương pháp thử

1129

TCVN 9974:2013

Vật liệu xảm chèn khe và vết nứt, thi công nóng, dùng cho mặt đường bê tông xi măng và mặt đường bê tông nhựa. Yêu cầu kỹ thuật

Standard Specification for Joint and Crack Sealants, Hot Applied, for Concrete and Asphalt Pavements

1130

TCVN 9975:2013

Thực phẩm. Định lượng coliform và escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Foodstuffs. Enumeration of coliforms and Escherichia coli using Petrifilm count plate

1131

TCVN 9976:2013

Thịt và thủy sản. Định lượng escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Meats and fishery products. Enumeration of escherichia coli using Petrifilm TM count plate

1132

TCVN 9977:2013

Thực phẩm. Định lượng tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Foodstuffs. Enumeration of aerobic plate count using Petrifilm TM count plate

1133

TCVN 9978:2013

Sản phẩm sữa. Định lượng coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Milk products. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate

1134

TCVN 9979:2013

Sữa. Định lượng Coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Milk. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate

1135

TCVN 9980:2013

Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Định lượng enterobacteriaceae bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Enumeration of Enterobacteriaceae using Petrifilm TM count plate

1136

TCVN 9981:2013

Hệ thống điều hoà không khí đa cụm và bơm nhiệt gió-gió - Phương pháp thử và đánh giá tính năng.

Multiple split-system air-conditioners and air-to-air heat pumps -- Testing and rating for performance

1137

TCVN 9982-1:2013

Tủ lạnh bày hàng - Phần 1: Từ vựng

Refrigerated display cabinets - Part 1: Vocabulary

1138

TCVN 9982-2:2013

Tủ lạnh bày hàng - Phần 2: Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử

Refrigerated display cabinets - Part 2: Classification, requirements and test conditions

1139

TCVN 9983:2013

Phương tiện giao thông đường sắt - Toa xe - Yêu cầu thiết kế

Railway vehicles – Railway car –Specifications for design

1140

TCVN 9985-1:2013

Sản phẩm thép dạng phẳng chịu áp lực. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. Phần 1: Yêu cầu chung.

Steel flat products for pressure purposes. Technical delivery conditions. Part 1: General requirements

Tổng số trang: 59