-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4464:1987Tụ điện biến đổi điện môi màng Film dielectric variable capacitors. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12237-2-13:2018An toàn của máy biến áp, cuộn kháng, bộ cấp nguồn và các sản phẩm tương tự dùng cho điện áp nguồn đến 1 100 V – Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể và thử nghiệm dùng cho máy biến áp tự ngẫu và bộ cấp nguồn kết hợp với máy biến áp tự ngẫu Safety of transformers, reactors, power supply units and similar products for supply voltages up to 1 100 V – Part 2-13: Particular requirements and tests for auto transformers and power supply units incorporating auto transformers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12224:2018Bàn là điện dùng cho mục đích gia dụng hoặc tương tự – Phương pháp đo tính năng Electric iron for household or similar use – Methods for measuring performance |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5918:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp quang phổ Copper and copper alloys. Determination of manganese content. Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9966:2013Sữa và sản phẩm sữa. Yêu cầu đối với bình chiết chất béo kiểu Mojonnier Milk and milk products. Specification of Mojonnier-type fat extraction flasks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 524,000 đ | ||||