• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5439:2016

Xi măng - Phân loại

Cements - Classification

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 2624:1978

Rượu quýt. Yêu cầu kỹ thuật

Mandarin liquor. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5438:2016

Xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa

Cement - Terminology and definition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5502:2003

Nước cấp sinh hoạt - Yêu cầu chất lượng

Domestic supply water - Quality requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9974:2013

Vật liệu xảm chèn khe và vết nứt, thi công nóng, dùng cho mặt đường bê tông xi măng và mặt đường bê tông nhựa. Yêu cầu kỹ thuật

Standard Specification for Joint and Crack Sealants, Hot Applied, for Concrete and Asphalt Pavements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ