-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5538:2002Sữa bột. Quy định kỹ thuật Milk powder. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10299-1:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 1: Quy định chung Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 1: General provisions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7835-Z09:2018Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần Z09: Xác định độ hòa tan trong nước lạnh của thuốc nhuộm tan trong nước Textiles – Tests for colour fastness – Part Z09: Determination of cold water solubility of water-soluble dyes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9980:2013Thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Định lượng enterobacteriaceae bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Microbiology of food and animal feeding stuffs. Enumeration of Enterobacteriaceae using Petrifilm TM count plate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||