• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6663-1:2011

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 1: Hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu và Kỹ thuật lấy mẫu

Water quality - Sampling - Part 1: Guidance on the design of sampling programmes and sampling techniques

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6132:1996

Chất lượng đất. Xác định dư lượng lindan trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng

Soil quality. Determination of lindan residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11935-2:2018

Sơn và vecni - Vật liệu phủ và hệ phủ cho gỗ ngoại thất - Phần 2: Yêu cầu chất lượng

Paints and varnishes - Coating materials and coating systems for exterior wood - Performance specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10029:2013

Chất lượng không khí – Phương pháp phân tích hơi hợp chất hữu cơ đã lấy mẫu bằng ống hấp phụ than hoạt tính

Standard practice for analysis of organic compound vapors collected by the activated charcoal tube adsorption method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8438-2:2017

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Đồng hồ siêu âm đo khí - Phần 2: Đồng hồ cho ứng dụng công nghiệp

Measurement of fluid flow in closed conduits - Ultrasonic meters for gas - Part 2: Meters for industrial applications

212,000 đ 212,000 đ Xóa
6

TCVN 11985-1:2017

Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Máy cầm tay lắp ráp các chi tiết cơ khí kẹp chặt không có ren

Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 1: Assembly power tools for non-threaded mechanical fasteners

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 1825:1976

Dây kim loại - Phương pháp thử cuốn

Wire - Wrapping test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13277:2021

Thực phẩm - Xác định hoạt độ α-amylase bằng phương pháp quang phổ

Foodstuffs - Determination of α-amylase activity by spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6008:1995

Thiết bị áp lực. Mối hàn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra

Pressure equipment. Welded points. Technical requirements and control methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8094-10:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 10: Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC). 39

Arc welding equipment - Part 10: Electromagnetic compatibility (EMC) requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 4310:1986

Than dùng nấu gang cho đúc. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for iron casting process. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 181:1965

Mạng điện, nguồn điện nối vào mạng điện và thiết bị nhận năng lượng điện - Dãy điện áp định mức

Electric Networks, Electric Power Sources Connected to Electric Networks and Consummers of electric power - Rated Vot/Tages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 9972:2013

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định độ tinh khiết của chất béo sữa bằng phân tích sắc ký khí triglycerid (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Determination of milk fat purity by gas chromatographic analysis of triglycerides (Reference method)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,512,000 đ