-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9969:2013Chất béo sữa. Xác định thành phần của axit béo bằng sắc ký khí lỏng Milk fat. Determination of the fatty acid composition by gas-liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9962:2013Hạt giống rau họ cà. Yêu cầu kỹ thuật Solanaceace seeds. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9264:2012Dung sai trong xây dựng công trình - Phương pháp đo kiểm công trình và cấu kiện chế sẵn của công trình – Phần 2: Vị trí các điểm đo Tolerances for building - Methods of measurement of buildings and building products - Part 2: Position of measuring points |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13943-15:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 15: Xác định cường độ chịu nén Agglomerated stone - Test Methods - Part 15: Determination of compressive strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9970:2013Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần sterol bằng sắc ký khí lỏng ( phương pháp chuẩn) Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9972:2013Sữa và sản phẩm sữa. Xác định độ tinh khiết của chất béo sữa bằng phân tích sắc ký khí triglycerid (Phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Determination of milk fat purity by gas chromatographic analysis of triglycerides (Reference method) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||