• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3904:1984

Nhà của các xí nghiệp công nghiệp. Thông số hình học

Industrial house - Geometrical parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11640:2016

Động cơ đốt trong – Vòng găng – Vòng găng dầu tổ hợp.

Internal combustion engines – Piston rings – Expander/segment oil– control rings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9863-2:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 2: Vật liệu nguyên khối

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 2: Solid materials

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13579-2:2022

Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga cho khu vực đi bộ và phương tiện giao thông lưu thông – Phần 2: Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga làm bằng gang

Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 2: Gully tops and manhole tops made of iron cast

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 9987:2013

Mã toàn cầu phân định loại tài liệu. Qui định kĩ thuật

Global document type identifier. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8063:2024

Xăng không chì pha 5 % Etanol (Xăng E5) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

5 % ethanol unleaded gasoline blends (Gasohol E5) – Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11635-1:2016

Động cơ đốt trong – Vòng găng – Phần 1: Vòng găng tiết diện chữ nhật làm bằng gang đúc.

Internal combustion engines – Piston rings – Part 1: Rectangular rings made of cast iron

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 4343:1994

Senlac

Shellac

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10229:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Thử nghiệm độ cứng - Giới thiệu và hướng dân

Rubber, vulcanized or thermoplastic - Hardness testing - Introduction and guide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9982-2:2013

Tủ lạnh bày hàng - Phần 2: Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử

Refrigerated display cabinets - Part 2: Classification, requirements and test conditions

376,000 đ 376,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,076,000 đ