Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.226 kết quả.

Searching result

841

TCVN 14236:2024

Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm nhiễm asen trong gạo

Code of practice for the prevention and reduction of arsenic contamination in rice

842

TCVN 14237-1:2024

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định độ ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn

Cereals and cereal products – Determination of moisture content – Part 1: Reference method

843

TCVN 14238:2024

Gạo – Đánh giá thời gian hồ hóa của hạt gạo trong khi nấu

Rice – Evaluation of gelatinization time of kernels during cooking

844

TCVN 14240-1:2024

Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 1: Tổng quan các lựa chọn

Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 1: Overview of options

845

TCVN 14240-2:2024

Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 2: Giải thích và minh chứng cho TCVN 14240-1 (ISO 52018-1)

Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 2 : Explanation and justification of TCVN 14240-1 (ISO 52018-1)

846

TCVN 14241-1:2024

Giống chó nội – Phần 1: Chó Hmông cộc đuôi

Indigenous breeding dogs – Part 1: Dog of HMong with short tails

847

TCVN 14241-2:2024

Giống chó nội – Phần 2: Chó Sông Mã

Indigenous breeding dogs – Part 2: Song Ma dog

848

TCVN 14243:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng urê và nitơ amoniac – Phương pháp ureaza

Animal feeding stuffs – Determination of urea and ammoniacal nitrogen content – Urease method

849

TCVN 14244:2024

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ nitrat và nitơ nitrit – Phương pháp đo màu

Animal feeding stuffs – Determination of nitrogen (nitrate and nitrite content by colorimetric method

850

TCVN 14245:2024

Gỗ sấy – Xác định độ ẩm bằng ẩm kế điện dung

Dried wood — Determination of moisture content by capacitance meter

851

TCVN 14246:2024

Gỗ dán chịu nước mặn – Các yêu cầu

Marine plywood — Requirements

852

TCVN 14247:2024

Rừng tự nhiên – Phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiệm thu

Natural forest – Method for determining acceptance criteria

853

TCVN 14248:2024

Thiết bị phát tia plasma lạnh dùng trong điều trị vết thương

Cold plasma generator used in wound treatment

854

TCVN 14249:2024

Du lịch và các dịch vụ liên quan – Hệ thống quản lý bền vững cho các cơ sở lưu trú – Các yêu cầu

Tourism and related services – Sustainability management system for accommodation establishments – Requirements

855

TCVN 14250:2024

Du lịch và các dịch vụ liên quan – Hướng dẫn xây dựng yêu cầu kỹ thuật về bảo vệ môi trường đối với cơ sở lưu trú.

Tourism and related services – Guidelines on developing environmental specifications for accommodation establishments

856

TCVN 14251:2024

Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng

Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control

857

TCVN 14252:2024

Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chứng minh công bố cảm quan và công bố đối với sản phẩm tiêu dùng

Sensory analysis – Guidance on substantiation for sensory and consumer product claims

858

TCVN 14253:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn đo lường năng lực của hội đồng cảm quan mô tả định lượng

Sensory analysis – Methodology – Guidelines for the measurement of the performance of a quantitative descriptive sensory panel

859

TCVN 14254:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Phương pháp khảo sát độ nhạy của vị giác

Sensory analysis – Methodology – Method of investigating sensitivity of taste

860

TCVN 14255:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp đánh giá sự biến đổi hương vị của thực phẩm do bao bì

Sensory analysis – Methods for assessing modifications to the flavour of foodstuffs due to packaging

Tổng số trang: 862