-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14257-2:2024Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAG, DAH và DAJ (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí rotor kiểu bôi trơn ngâm dầu) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 2: Specifications of categories DAG, DAH and DAJ (lubricants for flooded rotary air compressors) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14260:2024Gỗ biến tính – Phân loại và ghi nhãn Modified wood - Classification and marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 312-2:2007Vật liệu kim loại. Thử va đập kiểu con lắc Charpy. Phần 2: Kiểm định máy thử Metallic materials. Charpy pendulum impact test. Part 2: Verification of test machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14275:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố chính – Nhôm, canxi, sắt, magiê, phospho, kali, silice, natri và titan Solid biofuels – Determination of major elements – Al, Ca, Fe, Mg, P, K, Si, Na and Ti |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14246:2024Gỗ dán chịu nước mặn – Các yêu cầu Marine plywood — Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||