Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.695 kết quả.

Searching result

4141

TCVN 12525-2:2018

Tái sử dụng nước tại khu vực đô thị – Hướng dẫn cho hệ thống tái sử dụng nước tập trung – Phần 2: Quản lý hệ thống tái sử dụng nước tập trung

Water reuse in urban areas – Guidelines for centralized water reuse system – Part 2: Management of a centralized water reuse system.

4142

TCVN 12526:2018

Tái sử dụng ở các khu vực đô thị – Hướng dẫn đánh giá an toàn tái sử dụng nước – Thông số và phương pháp đánh giá

Water reuse in urban areas – Guidelines for water reuse safety evaluation – Assessment parameters and methods

4143

TCVN 12527-1:2018

Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 1: Các yêu cầu

Electroacoustics – Sound level meters – Part 1: Specifications

4144

TCVN 12527-2:2018

Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 2: Thử nghiệm đánh giá kiểu

Electroacoustics – Sound level meters – Part 2: Pattern evaluation tests

4145

TCVN 12527-3:2018

Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 3: Thử nghiệm định kỳ

Electroacoustics – Sound level meters – Part 3: Periodic tests

4146

TCVN 12528:2018

Nhôm oxit sử dụng để sản xuất nhôm – Xác định diện tích bề mặt riêng bằng hấp phụ nitơ

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of specific surface area by nitrogen adsorption

4147

TCVN 12529:2018

Nhôm florua dùng trong công nghiệp – Xác định nguyên tố vết – Phương pháp phổ huỳnh quang tán xạ bước sóng tia X sử dụng viên bột nén

Aluminium fluoride for industrial use – Determination of trace elements – Wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometric method using pressed powder tablets

4148

TCVN 12530:2018

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định hàm lượng nhôm oxit alpha – Phương pháp nhiễu xạ tia X

Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of alpha alumina content – Method using X-ray diffraction net peak areas

4149

TCVN 12531:2018

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định hạt lọt qua sàng cỡ lỗ 20 μm

Aluminium oxide used for the production of aluminium – Determination of particles passing a 20 micrometre aperture sieve

4150

TCVN 12532:2018

Thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ chùm điện tử ở năng lượng từ 300 keV đến 25 MeV

Standard practice for dosimetry in an electron beam facility for radiation processing at energies between 300 keV and 25 MeV

4151

TCVN 12533:2018

Hướng dẫn lập bản đồ liều hấp thụ trong thiết bị chiếu xạ

Guide for absorbed-dose mapping in radiation processing facilities

4152

TCVN 12534:2018

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng phương pháp toán học để tính liều hấp thụ trong các ứng dụng xử lý bằng bức xạ

Standard guide for selection and use of mathematical methods for calculating absorbed dose in radiation processing applications

4153

TCVN 12535:2018

Ecgônômi – Yêu cầu chung cho việc thiết lập cơ sở dữ liệu nhân trắc

General requirements for establishing anthropometric databases

4154

TCVN 12536:2018

Thuật ngữ về chất thải và quản lý chất thải

Standard terminology for waste and waste management

4155

TCVN 12537:2018

Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu chất rắn cố kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự

Standard practice for sampling consolidated solids in drums or similar containers

4156

TCVN 12538:2018

Chất thải rắn – Phương pháp phân loại kim loại màu hỗn hợp trong chất thải đô thị

Standard classification for municipal-mixed nonferrous metals (MNM)

4157

TCVN 12539:2018

Chất thải rắn – Thực hành lấy mẫu dòng thải trên hệ thống băng chuyền

Standard practice for sampling waste streams on conveyors

4158

TCVN 12540:2018

Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu trong bể chứa dành cho nhân viên hiện trường

Standard practice for sampling of tanks by field personnel

4159

TCVN 12541:2018

Chất thải rắn - Hướng dẫn xác định đặc tính chất thải của quá trình vô cơ để sử dụng làm nền kết cấu

Standard guide for characterization of inorganic process wastes for use as structural fill

4160

TCVN 12542:2018

Chất thải rắn - Phương pháp thử để xác định độ thu hồi sản phẩm trong thiết bị phân tách vật liệu

Standard test method for determination of the recovery of a product in a materials separation device

Tổng số trang: 985